Những loại chất lỏng thủy lực nào tương thích với dòng PV7?:Dầu khoáng (HLP) và dầu tổng hợp (HETG/HEES); sử dụng con dấu FKM cho chất lỏng tổng hợp
Phạm vi độ nhớt của chất lỏng cho hoạt động của dòng PV7 là gì?:10–1000 mm2/s (hoạt động); 2–1500 mm2/s (khởi động); phạm vi tối ưu là 16–160 mm2/s
Phạm vi nhiệt độ chất lỏng cho hoạt động của dòng PV7 là bao nhiêu?:-20 đến +80 °C (hoạt động); -40 đến +90 °C (bảo quản)
Phạm vi tốc độ:600–2800
Tiêu chuẩn gắn kết:Mặt bích ISO 3019-2
Tốc độ tối thiểu:600 vòng/phút (đảm bảo hoạt động ổn định)
"1X/2X" thể hiện điều gì trong mã model PV7?:Nó chỉ ra chuỗi thành phần của máy bơm
Độ dịch chuyển trên mỗi phạm vi vòng quay của dòng PV7 tác động trực tiếp là bao nhiêu?:10–25 cm³/vòng
Dòng PV7 sử dụng loại kết nối trục nào?:Trục xoay ISO 4162; trục có khóa có sẵn theo yêu cầu
loạt mô hình:PV7-1X/06-10RA01MA0-05-P15Q08 PV7-1X/06-14RA01MA0-07-P70Q18 PV7-1X/06-10RA01MA0-05-P25Q09
Độ dịch chuyển trên mỗi vòng quay:10–25 cm³/vòng (thay đổi tùy theo mẫu máy cụ thể)
Tốc độ tối đa:1800–3600 vòng/phút (phụ thuộc vào độ dịch chuyển và độ nhớt của chất lỏng)
Dòng PV7 sử dụng loại kết nối trục nào?:Trục xoay ISO 4162; trục có khóa có sẵn theo yêu cầu
Phạm vi nhiệt độ chất lỏng:-20 °C đến +80 °C (hoạt động); -40 °C đến +90 °C (bảo quản)
Phạm vi độ nhớt:10–1000 mm2/s (hoạt động); 2–1500 mm2/s (khởi động)
Loại điều khiển:Bù áp suất trực tiếp
Cân nặng:8-12kg
Phạm vi áp suất hút:-0,8 đến +1
Chất lỏng trung bình:Dầu thủy lực gốc khoáng (khuyên dùng ISO VG 32, 46, 68)
Nhiệt độ hoạt động:'-20°C đến +80°C
Ứng dụng:Hệ thống thủy lực công nghiệp, máy xây dựng, thiết bị nông nghiệp, máy công cụ
loạt mô hình:PV7-2X/20-25RA01MA0-05-P24Q30 PV7-1X/06-10RA01MA0-05-P35Q11 PV7-2X/20-25RA01MA0-05-P30Q25
Độ dịch chuyển trên mỗi vòng quay:10–25 cm³/vòng (thay đổi tùy theo mẫu máy cụ thể)
Áp suất hoạt động tối đa:210 bar (liên tục), 250 bar (cao điểm)
Tính năng:Chi tiết
Kiểu lắp:Gắn mặt bích (tiêu chuẩn ISO 3019-2), gắn chân (tùy chọn)
kết nối trục:Trục xoay (tiêu chuẩn ISO 4162) hoặc trục có khóa (có thể tùy chỉnh)
Phạm vi độ nhớt:10–1000 mm2/s (hoạt động); 2–1500 mm2/s (khởi động)
Phạm vi nhiệt độ chất lỏng:-20 °C đến +80 °C (hoạt động); -40 °C đến +90 °C (bảo quản)
Chất lỏng trung bình:Dầu thủy lực gốc dầu khoáng (khuyên dùng ISO VG 32/46/68)
Cân nặng:8–15 kg (thay đổi tùy theo model và cấu hình)
Cổng vào/ra:Chủ đề BSPP, BSPT hoặc SAE (kích thước cổng khớp với độ dịch chuyển)
Loại con dấu:Phớt trục Viton® hoặc NBR (chịu được nhiệt độ cao và dầu)
Nhiệt độ hoạt động:'-20°C đến +80°C
Hướng quay trục:Theo chiều kim đồng hồ (CW) / Ngược chiều kim đồng hồ (CCW), có thể đảo ngược
Độ ồn:≤ 65 dB(A) ở tốc độ và áp suất định mức