Nhiệt độ hoạt động:-20°C đến +80°C
Chất lỏng thủy lực:Dầu khoáng (HL, HLP), HETG, HEES, HFDU
Mặt bích lắp:ISO 3019-2 (SAE 2 bu lông)
Sự dịch chuyển:71 cm³/vòng
Áp suất danh nghĩa (Liên tục):350 thanh
Loại điều khiển:DR - Kiểm soát áp suất (Giới hạn áp suất)
Trọng lượng:47 – 52kg
Yêu cầu sạch sẽ:ISO 4406 20/18/15 hoặc cao hơn
Nhiệt độ phương tiện:-20°C đến +80°C (Độ nhớt khởi động < 1000 mm²/s)
Trọng lượng (xấp xỉ):~195kg
Mặt bích lắp:ISO 3019-2 (4 bu lông, hệ mét)
Lưu lượng lý thuyết @ 1500 vòng/phút:~532 L/phút
Chuyển vị danh nghĩa:355 cm³/vòng
Tốc độ đề xuất:1000 – 1500 vòng/phút (Tối đa ~1800 vòng/phút tùy theo điều kiện đầu vào)
Mặt bích lắp:ISO 3019-2 (4 bu lông, hệ mét)
Trọng lượng (xấp xỉ):~240kg
Chất lỏng tương thích:Dầu khoáng (HL/HLP), HFC (Water Glycol có giảm định mức)
Vật liệu đóng dấu:NBR (Tiêu chuẩn, mã P ngụ ý)
Mặt bích lắp:ISO 3019-2 (4 bu lông, hệ mét)
Hướng quay:Ngược chiều kim đồng hồ (L) — nhìn từ đầu trục
Loại trục:Trục khóa song song (DIN 6885)
Lưu lượng lý thuyết @ 1200 vòng/phút:~600 L/phút
Tốc độ đề xuất:750 – 1200 vòng/phút (Tối đa ~1500 vòng/phút tùy theo điều kiện đầu vào)
Mặt bích lắp:ISO 3019-2 (4 bu lông, hệ mét)
Nhà sản xuất/Mẫu:Rexroth (Đức), dòng A4VSO
Mô hình hoàn chỉnh:A4VSO500DFR/30L-PPB13N00
Loại máy bơm:Bơm piston hướng trục Swashplate, mạch hở
Nhà sản xuất/Loạt:Rexroth (Đức), Bơm piston hướng trục biến thiên mạch hở A4VSO
Mã mẫu đầy đủ:A4VSO500DR/30L-PPB13N00
Tóm tắt chức năng:Dung tích 500 cc · Bộ bù áp DR · Xoay ngược chiều kim đồng hồ · Cổng PPB13 · Không truyền động xuyên
Đường hút được đề xuất:≥ DN65/DN80, ngắn & thẳng, có lưới hút 100 Mesh (149 µm)
Cổng thoát nước:2 × G1/2 (dùng một cái để chứa, cắm cái kia; áp suất ngược ≤ 0,5 bar)
Trọng lượng gần đúng:195kg
Loại điều khiển:LR2G — Cảm biến tải thủy lực (LS) + Bộ giới hạn áp suất với tùy chọn điều khiển từ xa
Loại trục:Trục khóa song song (DIN 6885)
Hướng quay:Ngược chiều kim đồng hồ (L) — nhìn từ đầu trục