|
Thông tin chi tiết sản phẩm:
|
| Tối đa. Giảm áp lực: | 200 bar | Tối đa. Áp suất vận hành (P, A, B, T): | thanh 315 |
|---|---|---|---|
| Tín hiệu điều khiển: | PWM (thường là 24V DC) | Nguồn gốc sản xuất: | Sản xuất tại Đức |
| lắp: | Tấm bánh sandwich, giao diện ISO 7368 (NG20) |
|
Thông số |
Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|
|
Chức năng |
Van giảm áp tỷ lệ, xếp chồng |
|
Áp suất giảm tối đa |
200 bar |
|
Kích thước danh định/Lưu lượng |
NG 20 / ~250 l/phút |
|
Áp suất vận hành tối đa (P, A, B, T) |
315 bar |
|
Loại điều khiển |
Van điện từ tỷ lệ (có điện tử tích hợp) |
|
Tín hiệu điều khiển |
PWM (thường là 24V DC) |
|
Lắp đặt |
Tấm sandwich, giao diện ISO 7368 (NG20) |
|
Xuất xứ |
Sản xuất tại Đức |
![]()
| DR20-5-5X/315YM |
| DR10-4-5X/315Y |
| DR10-5-5X/100Y |
| DR30-5-5X/315YM |
| DR20-4-5X/100YM |
| DR10-4-5X/200YM |
| DR10-5-5X/315Y |
| DR30-4-5X/315Y |
| DR20-5-5X/315Y |
| DR30-5-5X/100YMV |
| DR10-5-5X/315YM |
| DR30-5-5X/200YM |
| DR10-5-5X/100YM |
| DR20-5-5X/100Y |
| DR20-5-5X/200YM |
| DR30-5-5X/100YM |
| DR20-5-5X/100YM |
| DR20-5-5X/100YV |
| DR30-5-5X/315YV |
| DR20-4-5X/315YM |
| DR20G5-5X/200YM |
| DR10-4-5X/100Y |
| DR20-5-5X/200Y |
| DR10-5-5X/200YM |
| DR10-5-5X/50YM |
| DR20-5-5X/50Y |
| DR10-5-5X/100YV |
| DR30-4-5X/100Y |
| DR10-5-5X/200YMV |
| DREE20-5X/200YG24K31M |
| DR3U10E5-5X/100Y6EG24N9K4V |
| DR30-7-5X/350YM |
| DRE10-5X/100YG24K4M |
| DREM10-5X/100YG24K4M |
| DREM10-5X/200YG24K4M |
| DREM10-5X/200YMG24K4M |
| DREME10-5X/100YG24K31M |
| DRE6-1X/210MG24K4M |
| DRE6-1X/100MG24K4M |
| DREE10-5X/315YMG24K31M |
| DREM10-5X/100YMG24K4M |
Câu hỏi thường gặp (FAQ) về Rexroth DR 20-4-5X/200YM (R900500255)
Q1: Chức năng chính của van này là gì?
A: Đây là một van giảm áp tỷ lệ cho các hệ thống thủy lực lớn. Nó điều khiển và duy trì áp suất chính xác, ổn định (lên đến 200 bar) trong một hệ thống con một cách điện tử, bất kể áp suất của mạch chính.
Q2: Sự khác biệt chính giữa "200YM" và "315YM" là gì?
A: "200" chỉ ra áp suất giảm tối đa có thể điều chỉnh là 200 bar. Mẫu "315YM" có thể được đặt lên đến 315 bar. Ngoài ra, chức năng "YM" (điều khiển tỷ lệ) là giống hệt nhau.
Q3: Kích thước "NG 20" có ý nghĩa gì?
A: "NG 20" là Kích thước danh định 20. Nó chỉ ra một van lớn hơn với các đường dẫn lưu lượng lớn hơn, được thiết kế cho lưu lượng lên đến khoảng 250 lít mỗi phút (cao hơn đáng kể so với van NG10 ở mức ~80 l/phút).
Q4: Nó được lắp đặt như thế nào?
A: Đây là một van sandwich. Nó được lắp đặt giữa một tấm đế NG20 (ví dụ: dòng Rexroth RE 20) và một van khác hoặc tấm che, tạo thành một khối manifold mô-đun cho các mạch có lưu lượng cao.
Q5: Áp suất được điều khiển như thế nào?
A: Nó được điều khiển bằng một tín hiệu PWM tiêu chuẩn (thường là 24V DC) thông qua van điện từ tỷ lệ tích hợp với điện tử tích hợp (OBE), yêu cầu bộ khuếch đại hoặc thẻ điều khiển tương thích.
Người liên hệ: Mr. liyun
Tel: +8615280488899