|
Thông tin chi tiết sản phẩm:
|
| Những vật liệu bịt kín nào có sẵn cho dòng PV7?: | NBR (tiêu chuẩn cho dầu khoáng) và FKM (tùy chọn cho dầu tổng hợp) | Phạm vi trọng lượng của dòng PV7 tác động trực tiếp là bao nhiêu?: | 8–12 kg (phụ thuộc vào độ dịch chuyển) |
|---|---|---|---|
| Phạm vi trọng lượng của dòng PV7 do phi công vận hành là bao nhiêu?: | 10–35 kg (tùy thuộc vào loại dịch chuyển và điều khiển) | Loại điều khiển của dòng PV7-A là gì?: | Bù áp suất trực tiếp |
| Loại điều khiển của dòng PV7-C/D/N/W là gì?: | Kiểm soát áp suất/lưu lượng do phi công vận hành | Thời gian đáp ứng tăng áp suất của dòng PV7 tác động trực tiếp là bao nhiêu?: | 40–60 mili giây |
| Vật liệu vỏ của dòng PV7 là gì?: | Gang GG25 (độ bền cao và khả năng chống rung) | ||
| Làm nổi bật: | Máy bơm cánh quạt thủy lực Rexroth PV7,Máy bơm dầu của Đức Rexroth PV7,bơm đinh Rexroth PV7 gốc |
||
PV7-1X/06-14RA01MA0-07, PV7-2X/20-20RA01MA0-05, PV7-1X/06-14RA01MA3-04
| Thông số | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Dòng sản phẩm | PV7-1X/10-14RE01MC0-16, PV7-1X/16-20RE01MC0-16, PV7-2X/20-25RE01MC0-16 (các mẫu điển hình) |
| Lưu lượng trên mỗi vòng quay | 10-25 cm³/vòng (thay đổi theo từng model cụ thể) |
| Áp suất vận hành tối đa | 210 bar (liên tục), 250 bar (đỉnh) |
| Tốc độ tối đa | 1800-3600 vòng/phút (phụ thuộc vào lưu lượng và độ nhớt chất lỏng) |
| Tốc độ tối thiểu | 600 vòng/phút (đảm bảo hoạt động ổn định) |
| Môi chất | Dầu thủy lực gốc dầu khoáng (khuyến nghị ISO VG 32/46/68) |
| Khoảng nhiệt độ chất lỏng | -20 °C đến +80 °C (vận hành); -40 °C đến +90 °C (lưu trữ) |
| Khoảng độ nhớt | 10-1000 mm²/s (vận hành); 2-1500 mm²/s (khởi động) |
| Hiệu suất thể tích | ≥90% (ở áp suất và tốc độ định mức) |
| Hiệu suất tổng | ≥80% (ở điều kiện làm việc định mức) |
| Độ ồn | ≤65 dB(A) (ở khoảng cách 1 m trong quá trình vận hành định mức) |
| Áp suất hút | -0.8 bar đến +1 bar (áp suất tuyệt đối: 0.2-1.1 bar) |
| Kiểu lắp | Lắp mặt bích (tiêu chuẩn ISO 3019-2), lắp chân (tùy chọn) |
| Kết nối trục | Trục then hoa (tiêu chuẩn ISO 4162) hoặc trục then (tùy chỉnh) |
Chủ yếu là bơm cánh gạt lưu lượng thay đổi, có tính năng điều chỉnh lưu lượng bù áp.
Lên đến 270 l/phút, tùy thuộc vào lưu lượng và tốc độ vận hành.
Có, các bơm PV7 đơn tiêu chuẩn có thể được kết hợp với bơm bánh răng trong, bơm piston hướng trục, v.v., để tạo thành các cụm nhiều bơm.
Các model phổ biến bao gồm PV7-1X/10-14RE01MC0-16, PV7-1X/16-20RE01MC0-16 và PV7-A0/06-14RA01MA0-07.
Độ phẳng phải ≤0.1mm/m; sử dụng thước thẳng và thước lá để kiểm tra.
Người liên hệ: Mr. liyun
Tel: +8615280488899